Đề Năm 7 GOU
10 XP| Views | |
|---|---|
| 47 | Tổng lượt xem |
| 15 | Lượt xem của thành viên |
| 32 | Số lượt xem công khai |
Chia sẻ qua mail
Vui lòng đăng nhập để chia sẻ nó quiz theo email.
問題1。 生産システムに関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.内外製区分は、製品のどの部分を外部委託するかを決める活動である。
イ.デザインレビューは、各設計段階で設計審査を行う活動である。
ウ.検収は、調達した資材の受入れと検査を行う活動である。
エ.デザインインは、調達先が量産立ち上げ段階の業務から関わることである。
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về hệ thống sản xuất, đâu là phát biểu không phù hợp nhất
(sai nhất)?
📌 Giải thích
A. Phân chia nội
bộ/thuê ngoài là hoạt động quyết định phần nào của sản phẩm sẽ giao cho bên
ngoài ✔
イ. Design review là
hoạt động kiểm tra thiết kế ở từng giai đoạn ✔
ウ. Kiểm tra là hoạt
động tiếp nhận và kiểm tra vật tư mua vào ✔
エ. Design-in là
việc nhà cung cấp tham gia vào giai đoạn sản xuất hàng loạt ✖
👉 Cách làm đúng
Design-in là việc nhà cung cấp tham gia từ giai đoạn thiết kế, không
phải giai đoạn sản xuất
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題2。 作業管理の活動に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
👉 Dịch câu hỏi
Trong các hoạt động quản lý công việc, đâu là phát biểu không phù hợp nhất
(sai nhất)?
📌 Giải thích
ア. Tìm kiếm và theo
đuổi phương pháp làm việc hợp lý, năng suất cao ✔
イ. Thiết lập riêng
lẻ từng yếu tố như phương pháp, vật liệu, thiết bị, dụng cụ, môi trường làm
việc ✖
ウ. Ước tính thời
gian công việc bởi công nhân tiêu chuẩn ✔
エ. Hướng dẫn phương
pháp làm việc đã được tiêu chuẩn hóa ✔
👉 Cách làm đúng
Quản lý công việc cần tiêu chuẩn hóa đồng bộ, không thiết lập riêng lẻ
từng yếu tố
✔ Đáp án đúng: ⭐ イ
問題3. 5名の作業者が、拡大鏡、ピンセット等を使用する精密機器の組立作業を行った結果、組立時間に最大1.5倍の開きが出た。最速者と最遅者の2人の作業内容をビデオカメラにより記録し、再生して動作研究を行う場合、この動作研究で検討できない項目は、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
5 công nhân thực hiện lắp ráp thiết bị chính xác bằng kính lúp, nhíp,… Kết quả
thời gian lắp ráp chênh lệch tối đa 1.5 lần. Khi ghi hình 2 người nhanh nhất và
chậm nhất để phân tích động tác, thì trong nghiên cứu này không thể đánh giá
được yếu tố nào?
📌 Giải thích
ア. Tần suất xuất
hiện của từng ký hiệu therblig ✔
イ. Các yếu tố động
tác cần thiết để thực hiện công việc ✔
ウ. Tỷ lệ sử dụng
(hiệu suất làm việc) của công nhân ✖
エ. Trình tự động
tác tối ưu (ít thao tác thừa) ✔
👉 Cách làm đúng
Phân tích động tác (motion study) chỉ đánh giá động tác, không đánh giá
được hiệu suất làm việc tổng thể
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題4. サーブリッグ分析における基本動作要素のうち、仕事をする上で必要な動作である第一類の動作要素として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong phân tích therblig, trong các động tác cơ bản thuộc nhóm 1 (động tác cần
thiết), đâu là yếu tố không phù hợp nhất?
📌 Giải thích
ア. Giữ ✖
イ. Nắm ✔
ウ. Thả ✔
エ. Kiểm tra ✔
👉 Cách làm đúng
“Giữ” là trạng thái, không phải động tác thao tác trực tiếp như nắm, thả, kiểm
tra
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題5. 連合作業分析に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.1人の作業者が1台の機械を担当する協同作業について、その効率を高めるための分析を行うには、連合作業分析ではなく、稼働分析の方が適している。
イ.連合作業分析で利用されるマンマシンチャートには、作業者の単独作業や機械の自動運転を記入するのではなく、連合作業を記入して分析する。
ウ.複数の作業者が同時並列的に協同して同一の対象物に対する作業の改善を行うには、PTS法の分析でなく、連合作業分析の方が適している。
エ.1人の作業者が同時に並行して担当できる機械の持ち台数を検討する場合、連合作業分析では機械の遊休時間を記録するのではなく、作業者による材料の取り付け・取り外し、検査、運搬などの作業者の行動の時間を記録して分析する。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về phân tích công việc liên hợp, đâu là phát biểu phù hợp
nhất?
📌 Giải thích
ア. Trường hợp 1
người – 1 máy, dùng phân tích hoạt động ✖
イ. Trong biểu đồ
người–máy không ghi riêng lẻ mà chỉ ghi liên hợp ✖
ウ. Nhiều người cùng
làm một đối tượng → dùng phân tích liên hợp (không dùng PTS) ✔
エ. Không ghi thời
gian máy mà chỉ ghi thao tác người ✖
👉 Cách làm đúng
Phân tích liên hợp dùng cho nhiều người cùng làm việc phối hợp
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題6. 作業ミスに対する作業改善に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.ポカよけと呼ばれるフールプルーフには、異常が発生したときに作業者へ音や光で情報を知らせる注意式という方法がある。
イ.目視検査における検査ミスを防止する対策には、限度見本と実際を照らし合わせてチェックする方法がある。
ウ.取るべき対象物がどこにあるかをランプなどによって指示するデジタルピッキングは、品物を取るときの落下を防止するのに有効である。
エ.部品の位置決めの正確性に関するミスを防止するには、突き当てガイドの治具が有効である。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về cải tiến công việc đối với lỗi thao tác, đâu là phát biểu không
phù hợp nhất (sai nhất)?
📌 Giải thích
ア. Poka-yoke
(fail-safe) có phương pháp cảnh báo bằng âm thanh/ánh sáng khi có bất thường ✔
イ. Để ngăn lỗi kiểm
tra bằng mắt, có thể so sánh mẫu chuẩn với thực tế ✔
ウ. Digital picking
(chỉ dẫn vị trí bằng đèn/lamp) giúp tránh rơi khi lấy vật ✖
エ. Để tránh lỗi xác
định vị trí chi tiết, dùng đồ gá chặn (jig) là hiệu quả ✔
👉 Cách làm đúng
Digital picking dùng để tránh nhầm vị trí/lấy sai, không phải để chống
rơi
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題7. 5Sの定義に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về định nghĩa 5S, đâu là phát biểu không phù hợp nhất (sai
nhất)?
📌 Giải thích
ア. Thực hiện những
gì đã quy định ✔
イ. Loại bỏ vật
không cần thiết ✔
ウ. Phân biệt cái
cần và không cần ✔
エ. Chia sẻ hoạt
động 5S với bộ phận khác ✖
👉 Cách làm đúng
5S tập trung vào phân loại – sắp xếp – vệ sinh – duy trì – kỷ luật,
không phải chia sẻ giữa các bộ phận
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題8. 在庫や緩衝の機能に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.製品在庫が多すぎる場合には、保管費用の増大・資金悪化・在庫の陳腐化を引き起こすことがあり、一方、製品在庫が少なすぎて品切れを起こした場合には販売機会を失う。
イ.生産計画において緩衝の規模が大きくなる場合には、それを維持するコストが増大する。
ウ.受注生産における製品在庫には、緩衝として安全在庫を確保することが望ましい。
エ.生産計画に対して、実績に遅れが生じた場合には、その対策の1つとして、生産計画や工程編成の際に、あらかじめ余裕となる緩衝を組み込むことがある。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về tồn kho và dự trữ (緩衝), đâu là phát biểu
không phù hợp nhất (sai nhất)?
📌 Giải thích
ア. Khi tồn kho quá
nhiều → tăng chi phí, ứ đọng vốn; khi quá ít → mất cơ hội bán hàng ✔
イ. Khi quy mô dự
trữ tăng → chi phí duy trì cũng tăng ✔
ウ. Trong sản xuất
theo đơn hàng, nên giữ tồn kho an toàn làm dự trữ ✖
エ. Khi sản xuất bị
trễ, có thể đưa phần dự trữ vào kế hoạch để phòng ngừa ✔
👉 Cách làm đúng
Sản xuất theo đơn (受注生産) chỉ sản xuất
theo nhu cầu, không giữ tồn kho dự trữ
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題9. 多種少量生産に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.多種少量生産は、ライン生産に適しており、高い生産性で低コストの製品の生産を目指している。
イ.多種少量生産は、個々の注文に応じて、その都度1回限りの生産を行う形態のことである。
ウ.多種少量生産は、複数の品種ごとに生産量をまとめて、それぞれの品種を交互に生産する形態のことである。
エ.多種少量生産は、材料や部品から製品を生産する手順が多様であるため、生産工程の流れがそれぞれ製品について異なり、工程の流れも交錯する。
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về sản xuất nhiều loại – ít số lượng (多種少量生産), đâu là phát biểu
phù hợp nhất?
📌 Giải thích
ア. Phù hợp với dây
chuyền, sản xuất hàng loạt, chi phí thấp ✖
イ. Sản xuất theo
đơn hàng, mỗi lần sản xuất một lần ✖
ウ. Gom sản lượng
theo từng loại rồi sản xuất luân phiên ✖
エ. Quy trình đa
dạng, dòng công việc khác nhau và đan xen ✔
👉 Cách làm đúng
Đặc trưng: nhiều loại → quy trình khác nhau → dòng công việc phức tạp, đan
xen
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題10. 製品の流し方による分類に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.ロット生産では、1つのロットに含まれる数量が小さくなるにつれて、工程間仕掛品は多くなり、生産期間が長くなる。
イ.個別生産は、各製品の加工順序や、加工時間が類似した場合に採用される生産形態である。
ウ.連続生産は、同一の製品を一定期間続けて生産する形態である。
エ.個別生産は、ロット生産と連続生産の中間的な生産形態である。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về phân loại theo dòng chảy sản phẩm, đâu là phát biểu phù
hợp nhất?
📌 Giải thích
ア. Trong sản xuất
theo lô, lô càng nhỏ → tồn kho công đoạn tăng, thời gian sản xuất dài ✖
イ. Sản xuất đơn
chiếc áp dụng khi quy trình và thời gian gia công giống nhau ✖
ウ. Sản xuất liên
tục là sản xuất cùng một sản phẩm trong thời gian dài ✔
エ. Sản xuất đơn
chiếc là dạng trung gian giữa sản xuất theo lô và liên tục ✖
👉 Cách làm đúng
Sản xuất liên tục (連続生産) = sản xuất 1 loại sản phẩm liên tục trong thời gian dài
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題11. 以下に示す<日程計画の手法>と<語句>との組合せとして最も適切なものは、次のうちどれか。
<日程計画の手法>
A.標準的な生産期間のことであり、平均的な操業度における仕事の流れに対して決められるもので、個別工程、部品全体、組立作業、製品全体などについて個々に設定される。
B.横軸に時間をとり、作業の計画や進捗状態を表す。縦方向に、機械や作業者、ワークステーションなどの手段の資源をとる場合や、仕事や製品などの対象となる資源をとって示すものである。
C.日程計画表において、最終完了日までの残余日数を表すとともに、各工程は最終完了日の少なくとも何日前に着手し、何日前に完了しなければならないかを確認することができる。
<語句>
①基準日程
②ディスパッチング
③手配番数
④ガントチャート
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các phương pháp lập kế hoạch tiến độ và các thuật ngữ liên quan, hãy chọn
tổ hợp ghép đúng nhất giữa các mục A, B, C với các mục ①〜④.
👉 Dịch đáp án
A(標準時間)= Thời gian tiêu chuẩn (thời gian cần thiết để hoàn thành công việc theo
tiêu chuẩn)
B(計画図)=
Sơ đồ kế hoạch (biểu đồ thể hiện nội dung và tiến độ kế hoạch)
C(余日数)=
Số ngày dư (số ngày còn lại trước hạn hoàn thành công việc)
①(基準日程)= Lịch trình chuẩn (kế hoạch tiến độ tiêu
chuẩn ban đầu)
②(ディスパッチング)= Điều
độ sản xuất (phân công và chỉ thị công việc tại hiện trường)
③(手配余数)= Thời gian dự trữ (khoảng thời gian dư để
điều chỉnh tiến độ)
④(ガントチャート)= Biểu
đồ Gantt (biểu đồ thể hiện tiến độ công việc theo thời gian)
📌 Giải thích
ア. A = ④(Thời gian tiêu chuẩn = biểu đồ Gantt)✖
イ. A = ②(Thời gian tiêu chuẩn = điều độ sản xuất)✖
ウ. B = ①(Sơ đồ kế hoạch = lịch trình chuẩn)✖
エ. C = ③(Số ngày dư = thời gian dự trữ)✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 余日数(よにっすう)= 手配余数(てはいよすう) → Số ngày dư =
thời gian dự trữ
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題12. 製作手配に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.製作手配は、各担当部門に行わせる業務に対して手配すべき必要事項をまとめ、それに対応した各種伝票の台帳を作り、それぞれの担当部署へ該当する伝票を発行及び配布することにより、各担当部門に事前準備をさせる活動である。
イ.製作手配では、作業に必要な資材、治工具、設計図、作業標準書などを、作業開始前にそれぞれの職場に、事前に準備しておく。
ウ.製作手配は、作業スケジュールが実現可能なように作業優先順序を決定して、個々の作業者や機械に仕事を割り当てる活動である。
エ.製作手配は、現状の製造活動の進捗状況を考慮した上で、小日程計画を製造現場で実施に移すことができるように、現場管理者自らが担当している職場の各作業者や各機械に対して行う全般的な生産統制の活動である。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về thủ tục sản xuất (製作手配),
đâu là phát biểu phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア.
Thủ tục sản xuất là việc tổng hợp các hạng mục cần chỉ thị cho từng bộ phận
theo thứ tự thời gian, lập các loại phiếu và phát hành, phân phối đến từng bộ
phận để họ chuẩn bị công việc trước
イ.
Trong thủ tục sản xuất, các vật tư, dụng cụ, bản vẽ, tiêu chuẩn công việc cần
thiết được chuẩn bị sẵn tại nơi làm việc trước khi bắt đầu
ウ.
Thủ tục sản xuất là việc quyết định thứ tự công việc để thực hiện được lịch
trình và phân công công việc cho từng người và máy móc
エ.
Thủ tục sản xuất là hoạt động quản lý sản xuất tổng thể do quản lý hiện trường
thực hiện, nhằm triển khai kế hoạch vào thực tế sản xuất
📌 Giải thích
ア.
Mô tả đúng bản chất của 製作手配(chuẩn bị và phát hành chỉ thị sản
xuất)✔
イ.
Chỉ nói về chuẩn bị vật tư, không phải toàn bộ nội dung 製作手配 ✖
ウ.
Là nội dung của lập lịch/điều độ (スケジューリング), không phải 製作手配 ✖
エ.
Là quản lý sản xuất tổng thể, không phải 製作手配 ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 製作手配 =
chuẩn bị + phát hành chỉ thị sản xuất (指示・伝票配布)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題13. 連続生産における工程間の現品のインプットとアウトプットの差異を分析する調査方法及び調査対象として最も適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong sản xuất liên tục, phương pháp điều tra và đối tượng điều tra nào là phù
hợp nhất để phân tích sự chênh lệch giữa đầu vào (input) và đầu ra (output) tại
hiện trường giữa các công đoạn?
👉 Dịch đáp án
ア.
差立盤=
Bảng điều độ (bảng sắp xếp công việc)
イ.
カムアップシステム=
Hệ thống cam-up (hệ thống quản lý tiến độ)
ウ.
流動数曲線=
Đường cong số lượng dòng chảy (biểu đồ thể hiện lượng vào/ra theo thời gian)
エ.
製造台帳による進度票=
Phiếu tiến độ dựa trên sổ sản xuất
📌 Giải thích
ア.
Dùng để điều độ công việc, không phân tích input/output ✖
イ.
Là hệ thống quản lý, không trực tiếp phân tích chênh lệch dòng chảy ✖
ウ.
Biểu diễn số lượng vào/ra theo thời gian → phân tích chênh lệch input/output ✔
エ.
Dùng để theo dõi tiến độ, không phân tích dòng chảy ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 流動数曲線(りゅうどうすうきょくせん)=
biểu đồ so sánh lượng vào và ra theo thời gian
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題14. 余力管理に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.余力管理は、工数計画での予測を検証しつつ、予測を超えた部分について仕事の再配分を行う余力をバランスさせて、納期確保を図ることを目的としている。
イ.日程計画の目標を達成するために、仕事量と生産能力の両者の調整を図る。
ウ.手持ち仕事量の把握による余力の算出は、対象としている工程の作業票や仕掛品を調査することでわかる。
エ.余力は、工程における現在の保有工数から、現状の負荷工数を差し引いて残った部分をいう。
ĐÁP ÁN : イ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về quản lý năng lực dư (余力),
đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア.
Quản lý năng lực dư (余力) là kiểm tra dự báo trong kế hoạch công việc, đồng thời
cân bằng phần vượt quá dự báo bằng cách phân bổ lại công việc nhằm đảm bảo tiến
độ giao hàng
イ.
Để đạt mục tiêu kế hoạch ngày, cần điều chỉnh giữa khối lượng công việc và năng
lực sản xuất
ウ.
Việc tính năng lực dư (余力) thông qua việc nắm bắt khối lượng công việc có thể xác
định bằng cách khảo sát số công việc và bán thành phẩm trong công đoạn
エ.
Năng lực dư (余力) là phần còn lại khi lấy số công việc hiện có trừ đi số
công đang tải
📌 Giải thích
ア.
Đúng ✔
イ.
Sai ✖
ウ.
Đúng ✔
エ.
Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 余力(よりょく)= 能力 − 負荷
→ Quản lý余力 là nhìn vào phần “còn dư”, không phải chỉ nói chung việc
điều chỉnh
✔ Đáp án đúng: ⭐ イ
問題15. ある企業において、過去10年間で3件の重大災害が発生した。この場合、ハインリッヒの法則により考えられることとして最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.軽傷の事故は、約30件発生していると考えられる。
イ.軽傷の事故は、約900件発生していると考えられる。
ウ.無傷災害は、約30件発生していると考えられる。
エ.無傷災害は、約900件発生していると考えられる。
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Tại một công ty, trong 10 năm qua đã xảy ra 3 vụ tai nạn nghiêm trọng. Trong
trường hợp này, theo định luật Heinrich, đâu là nhận định phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Tai nạn nhẹ được
cho là xảy ra khoảng 30 vụ
イ. Tai nạn nhẹ được
cho là xảy ra khoảng 900 vụ
ウ. Tai nạn không
gây thương tích được cho là xảy ra khoảng 30 vụ
エ. Tai nạn không
gây thương tích được cho là xảy ra khoảng 900 vụ
📌 Giải thích
👉 Định luật
Heinrich: 1 : 29 : 300
- 1 tai nạn nặng
- 29 tai nạn nhẹ
- 300 tai nạn không thương tích
Có 3 tai nạn nặng →
- Tai nạn nhẹ: 3 × 29 = 87 (~90) ✔
- Không thương tích: 3 × 300 = 900
ア. ~30 → sai ✖
イ. ~900 (tai nạn
nhẹ) → sai ✖
ウ. ~30 (không
thương tích) → sai ✖
エ. ~900 (không
thương tích) → đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: ハインリッヒの法則 = 1 : 29 : 300
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題16. 設備管理の機能に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.設備予算統制をする際には、建設工事の進捗やコストの管理を行う。
イ.設備予算編成をする際には、設備計画を経て設備設計を行う。
ウ.保全予算編成をする際には、保全計画を作成する。
エ.保全予算編成をする際には、保全記録報告を行う。
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về chức năng của quản lý thiết bị (設備管理),
đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア.
Khi lập ngân sách thiết bị, thực hiện quản lý tiến độ và chi phí của công trình
xây dựng
イ.
Khi lập ngân sách thiết bị, thực hiện thiết kế thiết bị thông qua kế hoạch
thiết bị
ウ.
Khi lập kế hoạch bảo trì, thực hiện lập kế hoạch bảo toàn (保全計画)
エ.
Khi lập ngân sách bảo trì, thực hiện báo cáo ghi chép bảo trì
📌 Giải thích
ア.
Có liên quan đến quản lý thiết bị ✔
イ.
Thuộc thiết kế thiết bị ✔
ウ.
Thuộc bảo trì thiết bị ✔
エ.
“Lập ngân sách” nhưng lại “báo cáo ghi chép” → không đúng nội dung ngân sách ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
予算編成(よさんへんせい)=
lập ngân sách
記録・報告(きろく・ほうこく)=
ghi chép, báo cáo → khác chức năng
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題17. 設備総合効率の算定に含まれないものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các yếu tố dùng để tính hiệu suất tổng thể thiết bị (設備総合効率 – OEE), đâu là yếu tố không được bao gồm?
👉 Dịch đáp án
ア. 時間稼働率= Tỷ lệ thời gian hoạt động (mức độ máy
chạy)
イ. 性能稼働率= Tỷ lệ hiệu suất vận hành (tốc độ máy)
ウ. 適合品率= Tỷ lệ sản phẩm đạt (chất lượng)
エ. 故障度数率= Tỷ lệ số lần hỏng hóc (tần suất sự cố)
📌 Giải thích
ア. Có trong OEE ✔
イ. Có trong OEE ✔
ウ. Có trong OEE ✔
エ. Không thuộc OEE ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: OEE(設備総合効率)= 稼働率 × 性能 × 品質
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題18. 設備の劣化防止方策に関する項目として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các hạng mục liên quan đến biện pháp ngăn ngừa xuống cấp thiết bị
(設備の劣化防止対策), đâu là hạng mục không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. 掃除= Vệ sinh (làm sạch thiết bị)
イ. 傾向管理= Quản lý xu hướng (theo dõi biến động)
ウ. 不適合品の手直し処理= Xử lý sửa lại sản phẩm lỗi
エ. 部品の取替え= Thay thế linh kiện
📌 Giải thích
ア. Vệ sinh giúp ngăn ngừa xuống cấp ✔
イ. Quản lý xu hướng giúp phát hiện sớm hư
hỏng ✔
エ. Thay thế linh kiện là biện pháp bảo trì ✔
ウ. Sửa sản phẩm lỗi → không liên quan đến
thiết bị ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 劣化防止 =
bảo vệ thiết bị (掃除・点検・交換)
→ Không liên quan đến sản phẩm
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題19. 日常の点検・検査等の活動に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.設備保全は、日常保全、検査と修理からなる。
イ.日常の点検・検査活動の実施では、チェックリストを用いるとよい。
ウ.切粉の除去、汚れの清掃などの小整備は、保全部門が行う。
エ.検査基準表には、日常点検基準表や定期点検基準表がある。
ĐÁP ÁN : ウ
Trong các mô tả về hoạt động bảo trì – kiểm tra hằng ngày (日常の点検・検査活動), đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Bảo trì thiết bị bao gồm bảo trì hằng
ngày, kiểm tra và sửa chữa
イ. Khi thực hiện kiểm tra – kiểm định hằng
ngày, nên sử dụng checklist
ウ. Việc loại bỏ phoi cắt và bụi bẩn (bảo
dưỡng nhỏ) do bộ phận bảo trì thực hiện
エ. Trong tiêu chuẩn kiểm tra có tiêu chuẩn
kiểm tra hằng ngày và kiểm tra định kỳ
📌 Giải thích
ア. Đúng ✔
イ. Đúng ✔
ウ. Sai ✖(việc vệ sinh, loại bỏ phoi là người vận
hành làm, không phải bộ phận bảo trì)
エ. Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 日常保全 =
người vận hành làm(清掃・点検)
👉 保全部門 = sửa chữa lớn
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題20. 資材管理における<分類>と<対象資材>との組合せとして最も適切なものは、次のうちどれか。
<分類>
A.管理面による分類
B.使用目的による分類
C.現品の加工度による分類
D.入手方法による分類
<対象資材>
1.常備材料、非常備材料
2.直接材料、間接材料
3.支給品、購入品
4.素材、粗形材、部品、半製品
ĐÁP ÁN : イ
Trong quản lý vật tư, đâu là tổ hợp phù hợp nhất giữa “phân loại” và “đối tượng vật tư”?
👉 Dịch đáp án
A. 管理面による分類= Phân loại theo
phương diện quản lý
B. 使用目的による分類= Phân loại theo
mục đích sử dụng
C. 現品の加工度による分類= Phân loại theo
mức độ gia công của vật
D. 入手方法による分類= Phân loại theo
phương thức mua/thu nhận
- 常備材料、非常備材料= Vật tư thường xuyên / không thường xuyên
- 直接材料、間接材料= Vật liệu trực tiếp / gián tiếp
- 支給品、購入品= Hàng cấp phát / hàng mua
- 素材、粗形材、部品、半製品= Nguyên liệu, bán thành phẩm, chi tiết, sản phẩm dở
ア. A:2 B:1 C:3 D:4
イ. A:1 B:2 C:4 D:3
ウ. A:4 B:3 C:2 D:1
エ. A:1 B:4 C:2 D:3
📌 Giải thích
👉 Ghép đúng:
- A(管理面)→ 常備/非常備 → 1 ✔
- B(使用目的)→ 直接/間接 → 2 ✔
- C(加工度)→ 素材〜半製品 → 4 ✔
- D(入手方法)→ 支給/購入 → 3 ✔
→ Chỉ có イ đúng ✔
ア. Sai ✖
イ. Đúng ✔
ウ. Sai ✖
エ. Sai ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ nhanh:
- 管理 → 常備
- 使用目的 → 直接/間接
- 加工度 → 素材〜半製品
- 入手 → 支給/購入
✔ Đáp án đúng: ⭐ イ
問題21. 部品所要量の算出に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.ストラクチャ型部品表では、最も下位の部品レベルの値が0である。
イ.ストラクチャ型部品表での正味所要量は、所要量-期首手持在庫量により求める。
ウ.サマリー型部品表では、計算対象の部品が単品か組立品かの区別ができない。
エ.サマリー型部品表は、部品構成が単純なモノや継続性がないモノに適用される。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về cách tính lượng cần thiết của linh kiện (部品所要量の算出), đâu là phát
biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Trong bảng cấu trúc sản phẩm (ストラクチャ型部品表),
giá trị ở cấp thấp nhất của linh kiện là 0
イ. Trong bảng cấu trúc sản phẩm, lượng cần
thiết ròng = lượng cần thiết − tồn kho đầu kỳ
ウ. Trong bảng tổng hợp (サマリー型部品表),
không thể phân biệt linh kiện nào là chi tiết, linh kiện nào là cụm lắp ráp
エ. Bảng tổng hợp được áp dụng cho sản phẩm
có cấu trúc đơn giản hoặc không liên tục
📌 Giải thích
ア. Sai ✖(cấp thấp nhất vẫn có số lượng, không phải 0)
イ. Đúng ✔
ウ. Đúng ✔
エ. Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 最下位部品でも所要量は0にならない(linh
kiện cấp thấp nhất vẫn có lượng cần thiết)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題22. 集中購買方式と分散購買方式の利点に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.集中購買は、集中発注により購買価格の引き下げができる。
イ.集中購買は、購買事務手続を統一できる。
ウ.分散購買は、資材の標準化が容易となる。
エ.分散購買は、各工場が立地する地域企業に貢献できる。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về ưu điểm của mua tập trung (集中購買) và mua phân tán
(分散購買), đâu là phát biểu
không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Mua tập trung có
thể giảm giá mua nhờ đặt hàng tập trung
イ. Mua tập trung có
thể thống nhất hệ thống nghiệp vụ mua hàng
ウ. Mua phân tán
giúp dễ tiêu chuẩn hóa vật tư
エ. Mua phân tán có
thể đóng góp cho ngành công nghiệp địa phương nơi các nhà máy đặt tại
📌 Giải thích
ア. Đúng ✔(集中 → giảm giá)
イ. Đúng ✔(集中 → thống nhất quản
lý)
ウ. Sai ✖(標準化 là ưu điểm của
mua tập trung, không phải phân tán)
エ. Đúng ✔(分散 → hỗ trợ địa
phương)
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
- 集中購買 → giá rẻ + tiêu chuẩn hóa(標準化)
- 分散購買 → linh hoạt + địa phương
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題23. 物流費用を機能別に分類した費目として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.変動物流費、固定物流費、返品物流費、回収物流費、廃棄物流費
イ.調達物流費、社内物流費、販売物流費、包装費、保管費
ウ.自家物流費、支払物流費、情報処理費、物流管理費
エ.輸送費、保管費、包装費、流通加工費、情報処理費、物流管理費
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong việc phân loại chi phí logistics theo chức năng, đâu là
danh mục phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア.
Chi phí logistics biến đổi, chi phí logistics cố định, chi phí logistics hoàn
trả, chi phí logistics thu hồi, chi phí logistics xử lý phế phẩm
イ.
Logistics điều phối, logistics nội bộ, logistics bán hàng, chi phí đóng gói,
chi phí lưu kho
ウ.
Logistics nội bộ, logistics chi trả, chi phí xử lý thông tin, chi phí quản lý
logistics
エ.
Chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho, chi phí đóng gói, chi phí gia công lưu
thông, chi phí xử lý thông tin, chi phí quản lý logistics
📌 Giải thích
ア.
Phân loại theo tính chất chi phí → không phải theo chức năng ✖
イ.
Lẫn giữa “loại logistics” và “chi phí” → không chuẩn ✖
ウ.
Không đúng nhóm chức năng logistics ✖
エ.
Đúng phân loại theo chức năng (vận chuyển, lưu kho, đóng gói, xử lý thông tin…)
✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 物流費(chi
phí logistics theo chức năng)= vận chuyển + lưu kho +
đóng gói + xử lý thông tin + quản lý
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題24. 物流倉庫(センター)の機能別分類として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong phân loại chức năng của trung tâm logistics (kho logistics),
đâu là loại không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. 在庫型センター= Trung
tâm tồn kho (lưu trữ hàng)
イ. 通過型センター= Trung
tâm trung chuyển (cross-docking)
ウ. 流通加工型センター= Trung
tâm gia công lưu thông (đóng gói, phân loại…)
エ. 立体自動型センター= Trung
tâm tự động dạng cao tầng
📌 Giải thích
ア. Phân loại theo chức năng ✔
イ. Phân loại theo chức năng ✔
ウ. Phân loại theo chức năng ✔
エ. Phân loại theo cấu trúc / thiết
bị, không phải chức năng ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
機能分類 = 在庫・通過・流通加工
→ Không phải dạng thiết bị
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題25. 一般的な商品の包装の機能として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : エ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các chức năng của bao bì hàng hóa thông thường, đâu là
chức năng không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Bảo vệ hàng hóa bên trong
イ. Cung cấp thông tin về hàng hóa
ウ. Tăng tính thuận tiện khi xử lý, vận
chuyển
エ. Ngăn ngừa giao nhầm khi vận chuyển
📌 Giải thích
ア. Chức năng chính của bao bì ✔
イ. Bao bì cung cấp thông tin ✔
ウ. Bao bì giúp dễ vận chuyển ✔
エ. Ngăn giao nhầm là chức năng của quản
lý/logistics, không phải bao bì ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 包装 = bảo
vệ + thông tin + tiện vận chuyển
✔ Đáp án đúng: ⭐ エ
問題26. 品質管理の意義に関する事項として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.品質管理の目的は、買手の多様な願望よりも生産者の専門知識を生かした品質の品物又はサービスを経済的に作り出すことにある。
イ.統計的品質管理は、データなどの客観的事実に基づいた管理を実現するために、統計的手法を品質管理に適用する活動である。
ウ.品質管理を効果的に実施するためには、モノやサービスを直接産出している部門だけでなく、製品のライフサイクル全体を対象とする必要がある。
エ.品質管理における管理では、経営目的に沿って、人、物、金、情報など様々な資源を適切に計画し、運用し、統制する手続及びその活動を行う。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các phát biểu về ý nghĩa của quản lý chất lượng (品質管理), đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Mục đích của quản lý chất lượng là tạo
ra sản phẩm/dịch vụ có chất lượng cao với chi phí thấp bằng cách tận dụng kiến
thức chuyên môn của người sản xuất hơn là đáp ứng nhu cầu đa dạng của người mua
イ. Quản lý chất lượng bằng thống kê là hoạt
động áp dụng các phương pháp thống kê để thực hiện quản lý dựa trên dữ liệu và
sự thật khách quan
ウ. Để thực hiện hiệu quả quản lý chất
lượng, cần xem xét toàn bộ vòng đời sản phẩm, không chỉ bộ phận trực tiếp sản
xuất
エ. Trong quản lý chất lượng, cần lập kế
hoạch, vận hành và kiểm soát hợp lý các nguồn lực như người, vật, tiền, thông
tin theo mục tiêu kinh doanh
📌 Giải thích
ア. Sai ✖(chất lượng phải dựa vào nhu cầu khách hàng, không
phải ưu tiên ý kiến người sản xuất)
イ. Đúng ✔
ウ. Đúng ✔
エ. Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 品質管理 = 顧客満足(khách hàng là trung tâm)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題27. 2、8、5、4、6という5つのデータがある場合、標本標準偏差の計算結果の値に最も近いものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : イ
👉 Dịch câu hỏi
Cho dữ liệu: 2, 8, 5, 4, 6. Giá trị gần đúng nhất của độ lệch chuẩn
mẫu (標本標準偏差) là bao nhiêu?
👉 Dịch đáp án
ア. 2.00
イ. 2.24
ウ. 4.00
エ. 4.47
📌 Giải thích
B1. Tính trung
bình:
(2 + 8 + 5 + 4 + 6) / 5 = 5
B2. Tính bình
phương sai lệch:
(2−5)² = 9
(8−5)² = 9
(5−5)² = 0
(4−5)² = 1
(6−5)² = 1
→ Tổng = 20
B3. Độ lệch chuẩn
mẫu:
👉 chia (n−1) = 4
20 / 4 = 5
√5 ≈ 2.24
ア. 2.00 ✖
イ. 2.24 ✔
ウ. 4.00 ✖
エ. 4.47 ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 標本標準偏差 = √(∑(x−平均)² / (n−1))
✔ Đáp án đúng: ⭐ イ
問題28. 品質改善に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.課題達成型のQCストーリーでは、選定したテーマに従って現状把握を行い、課題に関する要因の解析に基づいて方策を立案する。
イ.設備的な再発防止対策として、ポカよけというフールプルーフの考え方がある。
ウ.改善の効果を維持させるには、標準化などの歯止め定着が必要である。
エ.品質改善には、より源流にある原因を追究し、対策を講じる必要がある。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về cải tiến chất lượng (品質改善), đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Trong QC Story kiểu giải quyết vấn đề,
tiến hành nắm bắt hiện trạng theo chủ đề đã chọn và đề xuất phương án dựa trên
phân tích nguyên nhân
イ. Trong biện pháp phòng ngừa sự cố thiết
bị, có cách tiếp cận gọi là Fool Proof (ポカヨケ)
ウ. Để duy trì hiệu quả cải tiến, cần tiêu
chuẩn hóa và duy trì
エ. Trong cải tiến chất lượng, cần truy tìm
nguyên nhân và đưa ra đối sách
📌 Giải thích
ア. Sai ✖(QC Story không chỉ dừng ở “nắm hiện trạng + đề
xuất”, mà còn phải xác định mục tiêu, kiểm chứng hiệu quả… → mô tả thiếu)
イ.
Đúng ✔
ウ.
Đúng ✔
エ.
Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: QCストーリー
= 現状把握 + 目標設定 + 原因解析
+ 対策 + 効果確認
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題29. 製造物責任に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。なお、FMEAはFailure Mode and Effect Analysisである。
ア.指示・警告上の欠陥は、製造物から除くことが不可能な危険がある場合に、その危険に関する適切な情報を与えなかった場合の欠陥である。
イ.設計FMEAは、設計時に潜在的な故障を予測し、その影響度を解析し設計の信頼性を高める手法である。
ウ.製造物責任法において損害賠償請求を行う際は、加害者の過失責任の原則が採用されている。
エ.製造上の欠陥は、製造物が設計や仕様どおりに製造されなかったために安全性を欠いた場合の欠陥である。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về trách nhiệm sản phẩm (製造物責任),
đâu là phát biểu không phù hợp nhất? (FMEA: Failure Mode and
Effect Analysis)
👉 Dịch đáp án
ア.
Khuyết tật về chỉ dẫn/cảnh báo là khi tồn tại nguy hiểm không thể loại bỏ bằng
thiết kế/sản xuất mà không cung cấp thông tin cảnh báo thích hợp về nguy hiểm
đó
イ.
FMEA thiết kế là phương pháp dự đoán các hỏng hóc tiềm ẩn trong giai đoạn thiết
kế, phân tích mức độ ảnh hưởng và nâng cao độ tin cậy thiết kế
ウ.
Trong trách nhiệm sản phẩm, khi bồi thường thiệt hại thì áp dụng nguyên tắc lỗi
của người gây hại
エ.
Khuyết tật sản xuất là khi sản phẩm không được chế tạo đúng theo thiết kế/tiêu
chuẩn, dẫn đến thiếu an toàn
📌 Giải thích
ア.
Đúng ✔
イ.
Đúng ✔
ウ.
Sai ✖(PL法 = 無過失責任 →
không cần chứng minh lỗi)
エ.
Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 製造物責任(PL法)= 無過失責任(không cần lỗi vẫn phải chịu
trách nhiệm)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題30. コストコントロールの活動に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các hoạt động của kiểm soát chi phí (コストコントロール),
đâu là phát biểu phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア.
Hoạt động thiết lập giá thành mục tiêu (目標原価)
イ.
Hoạt động thiết lập giá thành tiêu chuẩn (標準原価)
ウ.
Hoạt động sử dụng phân tích sai lệch để giảm sai lệch
エ.
Hoạt động thiết lập giá thành cho phép (許容原価)
📌 Giải thích
ア.
Thuộc target costing (trước sản xuất) ✖
イ.
Thuộc thiết lập tiêu chuẩn, không phải kiểm soát ✖
ウ.
Phân tích sai lệch và điều chỉnh → đúng bản chất kiểm soát ✔
エ.
Thuộc target costing ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: コストコントロール
= 差異分析(phân tích sai lệch)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題31. 製造直接費及び製造間接費に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.製造直接費と製造間接費の分類は、操業度による分類と呼ばれる。
イ.製造直接費を製品ごとに集計することを、直課という。
ウ.製造間接費を製品ごとに配分することを、配賦という。
エ.従業員の賞与は、製造間接費である。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về chi phí trực tiếp sản xuất (製造直接費) và chi phí gián tiếp sản xuất (製造間接費), đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Việc phân loại chi phí trực tiếp và gián
tiếp theo đối tượng tính giá được gọi là phân loại theo thao tác
イ. Việc tập hợp chi phí trực tiếp theo từng
sản phẩm được gọi là “tính trực tiếp” (直課)
ウ. Việc phân bổ chi phí gián tiếp cho từng
sản phẩm được gọi là “phân bổ” (配賦)
エ. Tiền lương nhân viên là chi phí gián
tiếp sản xuất
📌 Giải thích
ア. Sai ✖(đây là phân loại theo đối tượng tính giá (原価計算上の分類), không phải
phân loại theo thao tác)
イ. Đúng ✔
ウ. Đúng ✔
エ. Đúng ✔(lương nhân viên thường là gián tiếp)
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
直接費 → 直課(gắn
trực tiếp)
間接費 → 配賦(phân
bổ)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題32. 以下の<条件>に基づいた場合、単純総合原価計算による完成品単位原価として正しいものは、次のうちどれか。なお、直接材料は工程の始点で全量投入されるものとし、( A )の金額は途中経過として計算すること。
<条件>
〔生産情報〕
当月投入数量:1,200個
当月完成品数量:900個
月末仕掛品数量:300個(加工進捗度50%)
〔当月製造費用〕
直接材料費:12,000,000円
加工費:8,400,000円
〔計算過程〕
完成品原価に含まれる直接材料費 = ( A )円
完成品原価に含まれる加工費 = 8,400,000×900個/(900個+300個/2) =7,200,000円
完成品原価 = 完成品原価に含まれる直接材料費 +完成品原価に含まれる加工費
完成品単位原価 = 完成品総原価 ÷ 900個
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Khi tính theo phương pháp chi phí bình quân (平均総合原価計算) với các điều kiện
sau, hãy chọn giá thành đơn vị của thành phẩm đúng nhất.
(Biết rằng: nguyên vật liệu trực tiếp được đưa vào ngay từ đầu công đoạn, và
chi phí (A) được tính theo công thức dưới)
👉 Dịch đáp án
ア. 17,000円/個
イ. 17,500円/個
ウ. 18,000円/個
エ. 18,500円/個
📌 Giải thích
【Dữ liệu】
- Sản phẩm bắt đầu: 1,200
- Hoàn thành: 900
- Dở dang cuối kỳ: 300 (50%)
- Nguyên vật liệu: 12,000,000
- Chi phí gia công: 8,400,000
👉 B1. Tính (A) = chi phí vật liệu cho
thành phẩm
👉 Vì vật liệu đưa
vào từ đầu → tính theo tổng sản lượng:
A = 12,000,000 × 900 / 1,200 = 9,000,000
👉 B2. Chi phí gia công
= 8,400,000 × 900 / (900 + 300×1/2)
= 8,400,000 × 900 / 1,050
= 7,200,000
👉 B3. Tổng giá thành
= 9,000,000 + 7,200,000 = 16,200,000
👉 B4. Giá thành đơn vị
= 16,200,000 / 900 = 18,000円
ア. 17,000 ✖
イ. 17,500 ✖
ウ. 18,000 ✔
エ. 18,500 ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
- 材料費 → chia theo tổng số lượng
- 加工費 → chia theo sản lượng tương đương
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題33. 以下の<条件>に基づき、統合法による目標原価設定を行った場合の計算結果として正しいものは、次のうちどれか。
<条件>
・ある製品Aの予定売価が30,000円、目標利益は6,000円である。
・ある製品Aの成行原価(積上げ見積り)は 27,000円であった。
・成行原価と許容原価の差を半分ずつ調整してすり合わせる。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Dựa trên các điều kiện sau, khi thiết lập giá thành mục tiêu theo phương
pháp cộng/trừ (統合法), kết quả tính đúng là gì?
👉 Dịch đáp án
ア. 22,500円 = 22,500 yên
イ. 24,000円 = 24,000 yên
ウ. 25,500円 = 25,500 yên
エ. 27,000円 = 27,000 yên
📌 Giải thích
【Điều kiện】
- Giá bán dự kiến của sản phẩm A = 30,000円
- Lợi nhuận mục tiêu = 6,000円
- Giá thành hiện tại (ước tính) = 27,000円
- Điều chỉnh bằng một nửa chênh lệch giữa giá thành hiện tại và giá thành cho phép
👉 Tính:
- Giá thành cho phép = 30,000 − 6,000 = 24,000円
- Chênh lệch = 27,000 − 24,000 = 3,000円
- Một nửa chênh lệch = 1,500円
- Giá thành mục tiêu = 27,000 − 1,500 = 25,500円
ア. 22,500円 = sai ✖
イ. 24,000円 = sai ✖
ウ. 25,500円 = đúng ✔
エ. 27,000円 = sai ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
- 許容原価(きょようげんか)= 売価 − 利益
- 目標原価(もくひょうげんか)= 成行原価 − chênh lệch điều chỉnh
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題34. 物流における納期遅延対策に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.製品の搬送途中などで製品に破損や傷がつかないように、梱包方法を工夫する。
イ.製品の搬出・納入時の作業をマニュアル化や標準化する。
ウ.工程間の搬送に対しては、作業者の個別の判断により作業方法を決めて行う。
エ.搬送時間に影響する最短ルートや道路の混雑状況を把握・記録する。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các biện pháp đối phó trì hoãn giao hàng trong logistics,
đâu là phát biểu không phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Trong quá trình vận chuyển, cần cải tiến
phương pháp đóng gói để tránh hư hỏng sản phẩm
イ. Chuẩn hóa (tiêu chuẩn hóa) công việc
xuất kho và giao hàng bằng cách lập quy trình (manual)
ウ. Đối với vận chuyển giữa các công đoạn,
quyết định phương pháp làm việc dựa vào phán đoán cá nhân của từng công nhân
エ. Nắm bắt và ghi lại tuyến đường ngắn nhất
và tình trạng giao thông ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển
📌 Giải thích
ア. Đúng ✔(giảm rủi ro hư hỏng → tránh chậm giao)
イ. Đúng ✔(tiêu chuẩn hóa giúp ổn định tiến độ)
ウ. Sai ✖(không được phụ thuộc vào cá nhân → phải tiêu chuẩn
hóa)
エ. Đúng ✔(tối ưu tuyến đường giúp giảm trễ)
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 物流改善 = 標準化(tiêu chuẩn hóa)+ 見える化(quản lý rõ ràng)
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題35. 以下の製造部門での納期遅れの要因と対策に関する記述において( A )~( D )に入る用語として最も適切な組合せは、次のうちどれか。
重大な納期遅れの原因になるような原材料や部品さらに製品に欠品を発生させないためには、在庫管理の考え方で管理するとよい。 部品や原材料を常にタイミングよく入荷できるようにする管理を( A )という。
見込生産では、( B )を在庫しておいて、その在庫分から納品していく。その在庫が欠品したとき、( C )に誤りがあることが多い。 見込生産では、一般に顧客と( D )の契約はしないので、顧客への( D )の管理は特に行わないが、それに代わるのが( B )の在庫管理である。
ア.A:発注管理 B:製品 C:指示管理 D:納期
イ.A:指示管理 B:部品 C:発注管理 D:原価
ウ.A:指示管理 B:部品 C:発注管理 D:納期
エ.A:発注管理 B:製品 C:指示管理 D:原価
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về nguyên nhân và đối sách chậm giao hàng trong bộ phận sản
xuất, hãy chọn tổ hợp đúng nhất của các từ điền vào (A)〜(D).
👉 Dịch đáp án
ア. A: Quản lý đặt
hàng (発注管理) / B: Sản phẩm /
C: Quản lý chỉ thị / D: Thời hạn giao hàng
イ. A: Quản lý chỉ
thị / B: Linh kiện / C: Quản lý đặt hàng / D: Giá thành
ウ. A: Quản lý chỉ
thị / B: Linh kiện / C: Quản lý đặt hàng / D: Thời hạn giao hàng
エ. A: Quản lý đặt
hàng / B: Sản phẩm / C: Quản lý chỉ thị / D: Giá thành
📌 Giải thích
👉 (A): “để nguyên vật liệu vào đúng timing” → 発注管理 (quản lý đặt hàng) ✔
👉 (B): “trong sản xuất dự báo, tồn kho cái gì?” → 製品 (sản phẩm) ✔
👉 (C): “khi thiếu hàng thường sai ở đâu?” → 指示管理 (quản lý chỉ thị) ✔
👉 (D): “không ký với khách cái gì?” → 納期 (thời hạn giao hàng) ✔
→ Chọn ア
ア. Đúng ✔
イ. Sai ✖
ウ. Sai ✖
エ. Sai ✖
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
- タイミング入荷 → 発注管理
- 見込生産 → 製品在庫
- 納期 = khách hàng
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題36. 生産計画・統制における進捗管理の手法に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.流動数曲線は、横軸に時間、縦軸に累積数量をとる。
イ.製造三角図は、横軸に時間の目盛り、縦軸に累積在庫量をとる。
ウ.ガントチャートは、工数計画や余力管理などのために用いられる図表の1つである。
エ.管理盤は、作業者別又は機械別の作業予定の指示、現品管理及び作業余力の統制について、作業伝票などを用いて行う表示盤である。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về phương pháp quản lý tiến độ trong kế hoạch sản xuất
– kế hoạch kỹ thuật, đâu là phát biểu phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Đường cong lưu động (流動数曲線)
có trục ngang là thời gian, trục dọc là số lượng công việc tích lũy
イ. Biểu đồ tam giác sản xuất (製造三角図)
có trục ngang là số ngày, trục dọc là tồn kho tích lũy
ウ. Biểu đồ Gantt (ガントチャート) được dùng để lập kế hoạch công đoạn và
quản lý余力
エ. Bảng quản lý (管理盤) là bảng hiển thị
dùng phiếu công việc để chỉ thị kế hoạch theo từng công việc/máy móc và kiểm
soát hiện trường, năng lực làm việc
📌 Giải thích
ア. Đúng ✔(流動数曲線: thời gian – số lượng tích lũy)
イ. Sai ✖(製造三角図 không phải mô tả như vậy)
ウ. Sai ✖(Gantt dùng quản lý tiến độ, không phải quản lý余力)
エ. Sai ✖(mô tả chưa chính xác/không chuẩn định nghĩa)
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 流動数曲線 = 時間 × 累積量
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題37. 物的安全化の基本となる、特定機械等の製造許可及び検査に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.都道府県労働局長の製造許可が必要な特定機械には、ボイラー及び第1種圧力容器が含まれる。
イ.特定機械等を製造する際に、都道府県労働局長が行う検査には、構造検査が含まれる。
ウ.都道府県労働局長の許可が必要な特定機械等の中で一定期間設置されなかったものを設置する場合には、検査は必要ない。
エ.移動式を除く特定機械等を設置した者は、労働基準監督署長の検査を受けなければならない。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về chế tạo và kiểm tra thiết bị đặc định (特定機械等) – nền tảng của an toàn lao động, đâu là phát biểu không phù hợp
nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Các thiết bị đặc định cần có phê duyệt
thiết kế của Cục trưởng Sở Lao động địa phương bao gồm nồi hơi và loại 1 của
bình chịu áp lực
イ. Khi chế tạo thiết bị đặc định, kiểm tra
do Cục trưởng Sở Lao động thực hiện bao gồm cả kiểm tra cấu trúc (構造検査)
ウ. Trong các thiết bị đặc định cần phê
duyệt, nếu lắp đặt lại thiết bị không được sử dụng trong một thời gian nhất
định thì không cần kiểm tra
エ. Người lắp đặt thiết bị đặc định (trừ
loại di động) phải được kiểm tra bởi Giám đốc Cơ quan Tiêu chuẩn Lao động
📌 Giải thích
ア. Đúng ✔
イ. Đúng ✔
ウ. Sai ✖(lắp lại vẫn cần kiểm tra an toàn)
エ. Đúng ✔
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ: 特定機械 =
luôn phải kiểm tra khi lắp đặt lại
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ
問題38. 人的安全化の基本に関する記述として最も適切なものは、次のうちどれか。
ア.職業訓練を受けた者等十分な知識・技能があっても、全ての必要事項について雇入れ時の安全衛生のための教育を行わなければならない。
イ.労働安全衛生規則で定める危険または有害な業務に労働者を従事させるときは、安全衛生の特別教育を行い、受講者・科目等の教育記録を作成し3年間保存しなければならない。
ウ.4Sは、整理、整頓、清掃の3Sに躾を加えたものである。
エ.5S活動の進め方としては、まず始めに清掃から着手し、次に整理、整頓に進むという流れが効率的である。
ĐÁP ÁN : イ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về nguyên tắc cơ bản của an toàn con người, đâu là phát
biểu phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Dù người lao
động đã được đào tạo và có đủ kiến thức, kỹ năng thì vẫn phải thực hiện giáo
dục an toàn vệ sinh khi tuyển dụng cho tất cả các nội dung cần thiết
イ. Khi cho người
lao động làm công việc nguy hiểm theo quy định an toàn lao động, phải tổ chức
đào tạo đặc biệt và lưu hồ sơ đào tạo (người học, nội dung…) trong 3 năm
ウ. 4S là thêm “躾 (kỷ luật)” vào
3S: sàng lọc, sắp xếp, vệ sinh
エ. Trong 5S, nên
bắt đầu từ vệ sinh (清掃), sau đó đến sàng lọc và sắp xếp
📌 Giải thích
ア. Sai ✖(không cần đào tạo
lại toàn bộ mọi nội dung)
イ. Đúng ✔(危険作業 → 特別教育 + 記録3年保存)
→ Nghĩa là:
- Công việc nguy hiểm (危険作業) bắt buộc phải học đào tạo đặc biệt (特別教育)
- Và phải lưu hồ sơ đào tạo
trong 3 năm (記録3年保存)
ウ. Sai ✖(4S ≠ 躾 → đó là 5S)
エ. Sai ✖(thứ tự 5S sai)
👉 Cách làm đúng
👉 Nhớ:
- 危険作業 → 特別教育(3年保存)
→ Công việc nguy hiểm phải đào tạo riêng + lưu hồ sơ 3 năm - 5S → 整理 → 整頓 → 清掃 → 清潔 → 躾
→ Sàng lọc → Sắp xếp → Vệ sinh → Duy trì → Kỷ luật
✔ Đáp án đúng: ⭐ イ
問題39. 環境汚染防止に関する記述として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ア.典型7公害には、酸性雨が含まれる。
イ.大気汚染防止法には、移動発生源である自動車の自動車排出ガスに対する規制がある。
ウ.騒音規制法では、工場・事業場における事業活動や建設工事に伴って発生する騒音の規制とともに自動車騒音に関する許容限度も定めている。
エ.水質汚濁防止法では、工場から公共用水域への排水又は地下への浸透を規制している。
ĐÁP ÁN : ア
👉 Dịch câu hỏi
Trong các mô tả về phòng chống ô nhiễm môi trường, đâu là phát biểu không
phù hợp nhất?
👉 Dịch đáp án
ア. Trong các ô
nhiễm điển hình (典型公害) có bao gồm mưa
axit (酸性雨)
イ. Trong Luật phòng
chống ô nhiễm không khí (大気汚染防止法), có quy định về khí thải của ô tô
là nguồn ô nhiễm di động
ウ. Trong Luật kiểm
soát tiếng ồn (騒音規制法), quy định tiếng
ồn phát sinh từ hoạt động của nhà máy, công trình xây dựng, đồng thời quy định
giới hạn cho các loại tiếng ồn đó
エ. Trong Luật phòng
chống ô nhiễm nước (水質汚濁防止法), quy định việc xả nước thải từ nhà máy ra vùng nước công cộng và sự thấm
xuống đất
📌 Giải thích
ア. Sai ✖(典型公害 gồm: 大気汚染・水質汚濁・土壌汚染・騒音・振動・悪臭 → không bao
gồm mưa axit)
イ. Đúng ✔(có quy định khí
thải xe)
ウ. Đúng ✔(quy định tiếng ồn
nhà máy, công trình)
エ. Đúng ✔(quy định xả thải
và thấm đất)
👉 Cách làm đúng
- 典型公害(ô nhiễm điển
hình)= ô nhiễm không khí, nước, đất,
tiếng ồn, rung động, mùi hôi
→ Không bao gồm 酸性雨(mưa axit) - Mỗi luật môi trường quy định rõ từng loại ô nhiễm riêng
✔ Đáp án đúng: ⭐ ア
問題40. 大気汚染物質のばい煙として最も不適切なものは、次のうちどれか。
ĐÁP ÁN : ウ
👉 Dịch câu hỏi
Trong các chất sau, đâu là chất không phù hợp nhất với ô nhiễm không khí (大気汚染物質)?
👉 Dịch đáp án
ア. Oxit lưu huỳnh (硫黄酸化物)
イ. Cadimi (カドミウム)
ウ. Amiăng (アスベスト)
エ. Florua hiđro (フッ化水素)
📌 Giải thích
ア. Đúng ✔(SOx là chất ô
nhiễm không khí điển hình)
イ. Đúng ✔(Cadimi cũng có thể
phát tán dạng bụi trong không khí)
ウ. Sai ✖(Amiăng chủ yếu là
vấn đề an toàn vật liệu, không được phân loại là chất ô nhiễm không khí điển
hình trong luật này)
エ. Đúng ✔(HF là khí ô nhiễm
không khí)
👉 Cách làm đúng
👉
- 大気汚染物質 = khí độc, khói, bụi công nghiệp điển hình
- アスベスト → chủ yếu xử lý theo luật riêng, không phải nhóm ô nhiễm không khí chính
✔ Đáp án đúng: ⭐ ウ